soren kierkegaard

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Søren Kierkegaard: Một nhà triết học người Đan Mạch, sống từ năm 1813 đến 1855. Ông được coi, cùng với Nietzsche, người sáng lập ra chủ nghĩa hiện sinh. Triết học của ông tập trung vào sự tồn tại cá nhân, đức tin, sự lựa chọn.
dụ sử dụng
  • (Søren Kierkegaard thường được gọi là cha đẻ của chủ nghĩa hiện sinh.)
  • (Nhiều sinh viên nghiên cứu các tác phẩm của Søren Kierkegaard để hiểu triết học hiện sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kierkegaardian": Thuộc về hoặc liên quan đến triết của Søren Kierkegaard.
    • Her approach to faith is deeply Kierkegaardian, emphasizing the leap of faith. (Cách tiếp cận của ấy về đức tin mang đậm chất Kierkegaard, nhấn mạnh vào bước nhảy của đức tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Kierkegaardian (tính từ): Liên quan đến triết học của Kierkegaard.
    • The Kierkegaardian concept of anxiety is central to his philosophy. (Khái niệm lo âu của Kierkegaard trọng tâm trong triết học của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà triết học hiện sinh: Một người nghiên cứu hoặc ủng hộ chủ nghĩa hiện sinh, tương tự như Kierkegaard.
  • Người sáng lập chủ nghĩa hiện sinh: Một danh hiệu dùng để chỉ Kierkegaard Nietzsche.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Leap of faith": Một khái niệm nổi tiếng từ triết học Kierkegaard, chỉ hành động tin tưởng vào điều đó không bằng chứng hợp .
    • To believe in God requires a leap of faith, according to Kierkegaard. (Để tin vào Chúa đòi hỏi một bước nhảy của đức tin, theo Kierkegaard.)